Tuổi thai = đếm từ ngày kinh chót = ngày 1
Vòng xoay (sách): ① tạm tính tuổi thai theo kinh cuối tin cậy • ② xác định mốc zero lí thuyết • ③ tính nhanh tuổi thai ở một thời điểm
📚 Bài học
mỗi bài 3–5 slide ngắn • vuốt hoặc ◀ ▶🚫 6 Tình Huống CẤM TÍNH / PHẢI NÉ
Gặp dấu hiệu này ➜ không áp công thức. Đoán trước rồi chạm để lật.
🧭Nền tảng
Tuổi thai (ngày) = (Khám − Kinh chót) + 1 — tính cả ngày kinh chót (01/02 ➜ 02/04 = 61 ngày) • thụ tinh = ngày 14 = 2 tuần • dự sinh = 40 tuần
🗓️Naegele
(ngày +7) / (tháng −3) / (năm +1) • T1, 2, 3: tháng +9, năm giữ • không tránh thai nội tiết trong 2 tháng
🌊Vắt cuối tháng
Ngày ≥ 24: +7 rồi trừ số ngày tháng đó (tháng dự sinh), tháng +1 (sách không nói — giữ quy ước web cũ)
🔄Chu kỳ đều X ngày
Dự sinh + (X − 28) ngày • VD chu kỳ 40: rụng trứng ngày 26 ➜ tính từ ngày 12 (+12) • không đều ➜ siêu âm
🔬IVF
Phôi 3 ngày ➜ 2w3d • phôi 5 ngày ➜ 2w5d • hôm khám = (Khám − chuyển) + 17 / + 19 (08/08 ➜ 17/09 = 8w3d) • kinh chót lí thuyết = thụ tinh − 13
🥚Canh phóng noãn
Ngày phóng noãn = mốc 2 tuần ➜ tạm tính, vẫn cần siêu âm kiểm chứng • ngày giao hợp không phải ngày thụ thai
📏CRL
Dùng khi 10 ≤ CRL ≤ 84 mm • 10 – 30 mm: tuổi thai (ngày) = 42 + CRL • lí tưởng 10w0d – 13w6d (CRL 30 – 84)
⚖️Kinh cuối hay siêu âm
SA trước 9w0d: lệch > 5 ngày ➜ theo SA • SA đến 13w6d: lệch > 7 ➜ theo SA • khẳng định xong thì không đổi 🔒
✅Kinh chót dùng được
Nhớ rõ ngày đầu • chu kỳ đều • không dùng hormone trong chu kỳ có thai • không tránh thai nội tiết trong 2 tháng
📐BPD (từ 11 tuần)
Tuổi thai (tuần) = ⅓ × (BPD − 17) + 11 — khi không có CRL chuẩn • không dùng MSD, yolk-sac, bề cao tử cung